| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Minh Trang (HCM) | 4.25 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thảo Nguyên (Daklak) | 3.90 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Phi Khanh (HCM) | 4.25 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Xuyên Đồng Tháp | Xuyên Đồng Tháp | 4.20 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tâm Hảo (HCM) | 4.35 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lý Hoàng Nam | 7.90 | 7.80 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lê Quốc Khánh | 7.70 | 7.60 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Đỗ Minh Quân | 7.55 | 7.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Hoàng Thiên | 7.55 | 7.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Huỳnh Chí Khương | 7.10 | 7.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trần Thanh Hoàng | 7.40 | 7.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Ngô Đức Dương | 7.40 | 7.40 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Ngô Quang Huy | 7.35 | 7.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lê Minh | 7.20 | 7.20 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lâm Quang Trí | 7.15 | 7.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thắng Gò Vấp | BIGSNAKE | 6.95 | 6.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Bùi Trí Nguyên | Adidas | 7.00 | 6.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Vinh ĐN | 7.00 | 6.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Toàn KH | 6.75 | 6.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thịnh Quận 6 | 7.00 | 7.00 | Hồ sơ thi đấu |