| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Đức PT | 5.50 | 5.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Quý Cao | Quý Cao | 4.00 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Công Còi | Công Còi | 3.95 | 3.90 | Hồ sơ thi đấu | |
| Ba Bích | Ba Bích | 3.70 | 3.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| Duy Em | Duy Em | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hoà Thanh Đa | Hoà Thanh Đa | 2.75 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| Vy Lăng Trường | Trường Thuế | 3.00 | 2.85 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hường GL | Hường GL | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Thi Nguyễn | Thi Thi | 2.15 | 2.15 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Thị Mỹ Chi | Thu PQ | 1.90 | 1.85 | Hồ sơ thi đấu | |
| Sơn Tùng CPC | Sơn Tùng CPC | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Dương Tiến Dũng | Dương Tiến Dũng | 3.60 | 3.60 | Hồ sơ thi đấu | |
| Dương Văn Tiến | Văn Tiến | 2.35 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đỗ Trí Dũng | Dũng Đỗ | 2.35 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Văn Khiết | Văn Khiết | 2.80 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Gia Huy | Gia Huy | 3.15 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tâm TG | Tâm TG | 3.40 | 3.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lê Văn Khu | Lão Mập | 2.95 | 2.80 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tiền DSS | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Võ Phong Vân | Phong Vân | 2.40 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu |