| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Duy Khánh Hòa | 4.00 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Việt Khánh Hòa | 5.50 | 5.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Liêm Khánh Hòa | 4.25 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Khánh Trang | Kata | 2.10 | 2.10 | Hồ sơ thi đấu | |
| Cường Khánh Hòa | 3.35 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trúc năng khiếu TPHCM | 4.15 | 4.15 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hòa Đồng Tháp | 5.00 | 5.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Quốc Bình | Quốc Kỳ Hoà | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Phạm Thị Nga | Nga Phạm | 1.50 | 1.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lê Thị Như Trinh | Trinh Lê | 1.20 | 1.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Thành Trọc | 2.70 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Sơn điện | 2.65 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Phạm Quang Bình | Bình Long Khánh | 2.30 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tài Ngáo | 4.10 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Võ Bồ Duy Thịnh | Duy Shikori | 3.80 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Sơn Khang An | 3.30 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Vĩnh HN | Vĩnh HN | 3.60 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Bờm Quốc Hùng | 4.35 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Cao Khánh | Nguyễn Cao Khánh | 2.35 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Dũng Bạch Long | 2.40 | 2.40 | Hồ sơ thi đấu |