| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Sỹ Tràm Chim | Sỹ Tràm Chim | 2.75 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| Bảo Mập | Bảo Mập | 2.90 | 2.90 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hiếu HL | Hiếu HL | 2.20 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Huỳnh Hoàng Trạng | Trạng Huỳnh | 4.10 | 4.10 | Hồ sơ thi đấu | |
| Thế LX | Thế LX | 2.80 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tuấn TGX | Tuấn TGX | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Ngọc Hải | Hải KG | 3.10 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Võ Kỳ Sơn | Dr.Kỳ Sơn | 2.90 | 2.80 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đổng HG | Đổng HG | 2.80 | 2.80 | Hồ sơ thi đấu | |
| Bùi Phước Hùng | Hùng Mỹ Hoa | 2.20 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Tường Hưng | hungtokyo | 2.15 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tuấn Ballack | Tuấn Ballack | 2.70 | 2.65 | Hồ sơ thi đấu | |
| Khiêm TG | Khiêm TG | 3.40 | 3.40 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tấn Đà | Tấn Đà | 0.00 | 0.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tiến Soda | Tiến Soda | 2.25 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Út Q6 | Út Q6 | 4.20 | 4.10 | Hồ sơ thi đấu | |
| Kỷ Hà Tiên | Kỷ Hà Tiên | 4.10 | 4.10 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nhân KG | Nhân KG | 5.50 | 5.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Dân HQ | Dân HQ | 3.90 | 3.80 | Hồ sơ thi đấu | |
| Quý PCCC | Quý PCCC | 4.00 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu |