| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kalotyni | 3.40 | 3.40 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Khiêm TG | Khiêm TG | 3.40 | 3.40 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Viết Minh Trí | Jimmy113 | 3.25 | 3.42 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tín_ximang | 3.60 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| an tiêm | 3.60 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Huy Việt kiều (Niểng) | 3.75 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Kiêm BC | Kiêm BC | 3.60 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nghia NaNá | 3.60 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hiền Bằng Lăng | 3.75 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| tri_canglong | Tricanglong | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| caheocon | 3.75 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Minh-Điện | 3.70 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Huy Shop Nhoc | 3.65 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| pham quoc huan | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| cuongduoc | 3.75 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| HuynhVu | 3.75 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Vy Lượng Q6 | 3.65 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Phạm Phú Kim | kim an loc | 3.65 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hùng Japan | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nine | 3.65 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu |