| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Bờm Quốc Hùng | 4.35 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Cao Khánh | Nguyễn Cao Khánh | 2.35 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Dũng Bạch Long | 2.40 | 2.40 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lâm Văn Đông | Đông XD | 2.20 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Văn Phương | 7.50 | 7.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Huỳnh Phát | Hải KH | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Long Phila | 2.45 | 2.40 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Sử VK | 4.10 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Chiến Cần Thơ | 4.85 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Cửng Lao Động | 5.50 | 5.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Đình Y | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lộc tiger | 2.75 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Quý Oto | 2.40 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hồ Phú Quốc | Phú Quốc | 2.70 | 2.60 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đẳng Lê | 6.00 | 6.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tính nhỏ | 6.50 | 6.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Toàn q6 | 5.00 | 5.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tâm Eto | 1.85 | 1.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Huỳnh Oto | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Phong ds | 2.30 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu |