| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| tanphi74 | 3.35 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| sáu tân bình | 3.50 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Bùi Phúc Lê Nam (and Daddy) | Simon C&c | 3.30 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Silverjack | 3.25 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Phat TTP | 3.25 | 3.25 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trần Quốc Việt | Quốc Việt Trần | 3.25 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Long Headway | Long Headway | 3.40 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Quân phở | 3.40 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thành 3D | 3.50 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Phan Đình Tài | taima | 3.50 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trần Ngọc Đức | Ducsieublack | 3.50 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Chung xd - ĐN | 3.45 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Chuong Nguyen | 3.35 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Mr Bon | 3.50 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hoang Tung | hoang tung | 3.35 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tuan_tuan | tuan_tuan | 3.35 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nghiêm Đức Tiến | Tiến Nghiêm | 3.50 | 3.25 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu |
| Đặng Trúc Lam | Cơ Khí Việt | 3.30 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Cường Trà Vinh | 3.25 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Phan Hoàng Kiệt | Kiệt.Q7 | 3.25 | 3.25 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu |