Tên gọi Tên nick Điểm đôi VR Điểm đôi Min Điểm Đơn
Phú NS Phú NS 2.70 2.70 Hồ sơ thi đấu
Phú tay trái (CH) 5.50 5.50 Hồ sơ thi đấu
Phúc Bảo Lộc 6.35 6.25 Hồ sơ thi đấu
Phúc CT Phúc CT 5.50 5.50 Hồ sơ thi đấu
PhucNBK 3.85 3.75 Hồ sơ thi đấu
Phùng Trung Kiên Kiên 18D 2.50 2.50 Hồ sơ thi đấu
Phước Lâm Á Châu 4.50 4.50 Hồ sơ thi đấu
Phước Transit Phước Transit 2.00 2.00 Hồ sơ thi đấu
Phuoccayda 4.00 4.00 Hồ sơ thi đấu
Phuong EIB 3.25 3.00 Hồ sơ thi đấu
Phương Hà Tĩnh(nhím) 5.25 5.25 Hồ sơ thi đấu
Phương Linh CT 1.80 1.80 Hồ sơ thi đấu
Phương Nam 1.60 1.50 Hồ sơ thi đấu
Phuong Nguyen Cu Chi Phuong Nguyen Cu Chi 2.10 2.00 Hồ sơ thi đấu
PHUONG TSN 1.60 1.60 Hồ sơ thi đấu
Phương Tủ Lạnh 3.75 3.75 Hồ sơ thi đấu
Phương Vạn Ninh 2.70 2.70 Hồ sơ thi đấu
phuongck 3.00 2.75 Hồ sơ thi đấu
PhuongTTA 3.00 3.00 3.10 Hồ sơ thi đấu
Pipo LK 3.80 3.70 Hồ sơ thi đấu