| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Nine | 3.65 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nobi | 2.80 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| nquocson | 3.25 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Ntlam | 3.00 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Oanh | Oanh Bình Dương | 1.60 | 1.60 | Hồ sơ thi đấu | |
| Ốc Chi Lâm | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Onnazuki | 2.50 | 2.40 | Hồ sơ thi đấu | ||
| oto thanhhai | 2.70 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Panda | 3.35 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| panda_hung | 3.35 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Phạm Duy Linh | Phạm Duy Linh | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Phạm Hoài Thu | Thu Phạm | 1.60 | 1.60 | Hồ sơ thi đấu | |
| Phạm Hồng Mẫn | Phạm Hồng Mẫn | 2.50 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| Phạm Khắc Nam | Nam Q9 | 2.50 | 2.40 | Hồ sơ thi đấu | |
| Phạm Lương Kỳ Duyên | Kỳ Duyên BD | 2.30 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Phạm Minh Tiến | Commando | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Phạm Minh Tuấn (Đà Nẵng) | 7.65 | 7.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Phạm Minh Đức | DUCQNG | 4.00 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Phạm Ngọc Minh Nhựt | NhutHoangLong | 4.70 | 4.65 | Hồ sơ thi đấu | |
| Phạm Nguyên Anh Đài | Anh Đài | 1.70 | 1.70 | Hồ sơ thi đấu |