Tên gọi Tên nick Điểm đôi VR Điểm đôi Min Điểm Đơn
Nguyễn Thị Thanh Tuyền Tuyền Bình Định 2.35 2.30 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Thị Thu Jenda 1.80 1.75 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Thị Thu Trang Trang Đệ Nhất 1.40 1.40 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Thị Thu Trinh Trinh Nguyễn 1.20 1.20 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Thiên 2.20 2.00 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Thiên Giang Giang Bình Dương 2.50 2.50 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Thiện Hoà 2.40 2.40 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Thiện Linh Linh T77 4.25 4.25 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Thu Hải Thu Hải HN 2.50 2.50 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Trung Nghĩa Nguyễn Trung Nghĩa 2.85 2.85 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Trương Quân Quân Toyo 2.70 2.70 2.85 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Tuấn Kiệt Kiệt Sotrans 2.80 2.80 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Tường Hưng hungtokyo 2.15 2.00 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Văn Chiến Chiến HN 2.75 2.75 Hồ sơ thi đấu
NGUYỄN VĂN CƯỜNG CƯỜNG K34 5.65 5.60 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Văn Hải Roger Nguyễn 2.30 2.25 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Văn Khôi Nguyễn Văn Khôi 2.35 2.30 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Văn Phương 7.50 7.50 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Văn Qui Qui Vạn Phúc 2.25 2.20 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Văn Tài Tài CK 2.50 2.50 Hồ sơ thi đấu