| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Trần Mạnh | tranmanh | 2.15 | 2.10 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trần Hữu Phước | Hữu Phước | 1.90 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hồ Văn Đa | Croco | 2.15 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trình Văn Chính | Chính IT | 2.25 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Hoàng Phú | Phuad | 2.20 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Minh Hải | NmHai. An Lộc | 2.30 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Vukimthanh | 2.20 | 2.10 | Hồ sơ thi đấu | ||
| BÙI HOÀNG PHƯỚC | PHƯỚC CMS | 2.25 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đoàn Bình Phước | Phước 2/9 | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| TUAN OMNISCIENCE | TUAN OMNISCIENCE | 2.10 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Huỳnh Võ Đông Thiên | 9999 | 1.95 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | |
| Triệu Huy | 1.90 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trần Minh Tùng | Tùng @ | 2.20 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Huỳnh Lập | HUYNH LAP | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Đình Kiểu | KIỂU NHÀ ĐẤT | 2.10 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| BigmanVN | 1.90 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Võ Tuấn Hiền | Win79 | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hoàng Hải BD | 7.00 | 7.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Minh Hưng BD | 7.00 | 7.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lê Ngọc Triều | Hoang Trieu | 2.50 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu |