| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Nghĩa Lê | 2.30 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thân Mobifone | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Đinh Ngọc Vương | Vương 555 | 2.35 | 2.35 | Hồ sơ thi đấu | |
| hoangtown | 2.85 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Vũ Đình Phúc | vdphuc | 2.85 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| thachcons11 | 2.85 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lê Trai | 2.40 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Blueno | 2.85 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Bibono | 2.75 | 2.65 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nobi | 2.80 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Nam Hoàng | Nam Hoàng | 2.75 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lư Thanh Nhã | Elegantlu | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Thành Đức | Nguyễn Thành Đức | 2.70 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| Ốc Chi Lâm | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| DONGNGUYEN | 2.80 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Hữu Trường Sơn | Son_robe | 2.70 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Huỳnh Hồng Hà | Hà GV | 1.90 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | |
| Maximus | 2.75 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Bảy.Bàu Cát | 2.75 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thắng vận tải | 2.75 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu |