| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Ngân Củ Chi | 2.30 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | ||
| ngaymailathunam | 3.25 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nghĩa Lâm | 2.35 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nghĩa Lê | 2.30 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nghia NaNá | 3.60 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nghĩa Prince | 6.00 | 6.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nghĩa Đệ Nhất | Nghĩa Đệ Nhất | 3.10 | 3.00 | 2.90 | Hồ sơ thi đấu |
| Nghiêm Đức Tiến | Tiến Nghiêm | 3.50 | 3.25 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu |
| Ngô Hoàng Trung | Trung Thư Giãn | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Ngô Hữu Phước | Phước Head | 3.25 | 3.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Ngô Ngọc Răng | Delta | 2.25 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Ngô Quang Huy | 7.35 | 7.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Ngộ Sóc Trăng | 6.95 | 6.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Ngô Đình Chung | 2.15 | 2.10 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Ngô Đức Dương | 7.40 | 7.40 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Ngoan KH | 4.35 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Ngọc Ánh | Ánh 9 Cua | 2.10 | 2.10 | Hồ sơ thi đấu | |
| Ngọc DSS | 0.00 | 0.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Ngọc GV | 1.20 | 1.20 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Ngọc phan thiết | 4.50 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu |