| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| linhbch | 2.60 | 2.50 | 2.55 | Hồ sơ thi đấu | |
| Quốc Chinh | 2.30 | 2.25 | 2.55 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tony Tam | 2.30 | 2.20 | 2.55 | Hồ sơ thi đấu | |
| Chương | Chương Củ Chi | 0.00 | 0.00 | 2.55 | Hồ sơ thi đấu |
| TVinh77 | 2.60 | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trương Minh Yên | 2.65 | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trần Thanh Hiển | Trần Hiển | 2.10 | 2.00 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu |
| Lycafe | 2.50 | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Duy Khoa | NDDK | 2.75 | 2.65 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu |
| Huỳnh Nhật | Nhật Dubai | 2.45 | 2.40 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu |
| Khoa Cơm gà | Khoa tanimex | 2.50 | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu |
| Lê Công Hưng | Lê Hưng | 2.60 | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu |
| Vũ Trọng Hiếu | Vutronghieu | 0.00 | 0.00 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu |
| BS Vũ | Henry Nguyễn | 0.00 | 0.00 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu |
| Võ Mai Sơn | Son David | 2.40 | 2.40 | 2.40 | Hồ sơ thi đấu |
| Chaucafe | 2.65 | 2.50 | 2.40 | Hồ sơ thi đấu | |
| namanhtranbui | 2.30 | 2.25 | 2.40 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trương Như Nguyên | Nguyentn | 2.20 | 2.20 | 2.40 | Hồ sơ thi đấu |
| Vũ Kim Nam | Kim Nam | 2.20 | 2.10 | 2.35 | Hồ sơ thi đấu |
| Nguyễn Lưu Ngọc | NaNáNaDal | 2.30 | 2.30 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu |