Tên gọi Tên nick Điểm đôi VR Điểm đôi Min Điểm Đơn
Trương Minh Yên 2.65 2.50 2.50 Hồ sơ thi đấu
Quốc Khanh 2.65 2.50 Hồ sơ thi đấu
Thai Ky Phong 2.65 2.50 Hồ sơ thi đấu
Hà Giang VGiang153 2.65 2.50 Hồ sơ thi đấu
speed_google 2.65 2.50 Hồ sơ thi đấu
BINHTAUNGAM 2.65 2.50 Hồ sơ thi đấu
TurenDA 2.65 2.50 2.55 Hồ sơ thi đấu
Nemo 2.65 2.50 Hồ sơ thi đấu
le dung 2.65 2.50 Hồ sơ thi đấu
Huy KH 2.65 2.50 Hồ sơ thi đấu
Doanh doanh 2.65 2.60 Hồ sơ thi đấu
Dương Luân 2.65 2.50 Hồ sơ thi đấu
Tuấn xe BD 2.65 2.50 Hồ sơ thi đấu
Sơn điện 2.65 2.50 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Xuân Lợi Lợi PQ 2.65 2.60 Hồ sơ thi đấu
sonden 2.70 2.70 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Anh Nguyễn Anh 2.70 2.70 Hồ sơ thi đấu
Thọ Già 2.70 2.70 Hồ sơ thi đấu
Trần Ngọc Nhân Nho Tennis 2.70 2.70 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Nhật Quang Quang Head 2.70 2.70 3.00 Hồ sơ thi đấu