| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| TVinh77 | 2.60 | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| alibAbA | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Vĩnh Khanh | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| TungHP | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Khoi Trinh | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Minh Tiến Sĩ | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| linhbch | 2.60 | 2.50 | 2.55 | Hồ sơ thi đấu | |
| Minh Toàn Trần | Minh toàn trần | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Phạm Minh Tiến | Commando | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| saigontinnghia | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| vietlap | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| truong nhom | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hùng CA ĐN | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Subaxa | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Náo ANA | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hoàng LD | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Hữu Quỳnh | quynhtom | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lê Quang Khải | Lê Khải | 2.60 | 2.50 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu |
| Lê Công Hưng | Lê Hưng | 2.60 | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu |
| Nguyễn Đình Y | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu |