| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Trần Quí Khách | Trần Quí Khách | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Quang Vinh | Vinh hydro Tek | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đinh Nguyên Huy | Đinh Nguyên Huy | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Luân Trần | Luân ĐT | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Phùng Trung Kiên | Kiên 18D | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Xuân Phước | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Ty Gia Long | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Mạnh Hùng | Hùng Giảng Viên | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Kang Yun Ho | Mr Kang | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Jung Won | Mr Jung | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Long Tống | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Đài Mạnh Hùng | Hùng ĐN | 2.50 | 2.40 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Hoàng Thuận | Thuận Hoàng Thiên | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lê Phong Dinh | Phước Gà Tre | 2.50 | 2.40 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tuấn hocon | 2.55 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lâm A70 | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Thế Mai | Thế Mai | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Ngô Hoàng Trung | Trung Thư Giãn | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| huyhocmon | 2.60 | 2.60 | 2.80 | Hồ sơ thi đấu | |
| Ốc Chi Lâm | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu |