| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| chik148 | 3.25 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| vincentnguyen | 3.40 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tuan hippo | 3.20 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| rubyztour | 3.15 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Power cuong | 3.35 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Dũng mụn HL | 3.25 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| ngaymailathunam | 3.25 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| BÙI ĐỨC HŨU | HUUTHETHOI | 3.30 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| sonden | 2.70 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | ||
| hatori104 | 3.35 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Panda | 3.35 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| boeing | 3.35 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Phạm Tấn Hoan | Hoan Q6 | 3.10 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Quân 555 | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| thangcunho | 3.30 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| tanphi74 | 3.35 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trần Văn Long | HoangLongSteel | 2.95 | 2.90 | Hồ sơ thi đấu | |
| sáu tân bình | 3.50 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Minh Cảnh | Cảnh 12B | 2.90 | 2.80 | Hồ sơ thi đấu | |
| Phạm Trí Dũng | Dũng Kem | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu |