| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Hải Polo | 3.70 | 3.70 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tín_ximang | 3.60 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trần Xuân Thắng | TXThang | 3.35 | 3.35 | Hồ sơ thi đấu | |
| BS Nghĩa | 3.75 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| an tiêm | 3.60 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Dungkorea | 3.40 | 3.40 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Bằng q8 | 4.00 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Huy Việt kiều (Niểng) | 3.75 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| BaoAnh76 | 3.85 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| dongagassi | 3.75 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Năm Đưa | 3.90 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Kiêm BC | Kiêm BC | 3.60 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| ngocdien | 4.00 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| danh133 | 4.00 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Zin HL | 3.95 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| VinhPanorama | 3.90 | 3.90 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Thanh Bình | BìnhPung | 4.10 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Duy truyền | 4.50 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Huỳnh Khải Minh | MinhGa | 3.95 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nghia NaNá | 3.60 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu |