| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Duy | Thayduydayly | 0.00 | 0.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu |
| BS Vũ | Henry Nguyễn | 0.00 | 0.00 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu |
| Tấn Đà | Tấn Đà | 0.00 | 0.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Ngọc DSS | 0.00 | 0.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Vương Cát Kim Linh | 0.00 | 0.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Cao Hoàng Thông | Thông Chợ Lách | 0.00 | 0.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tường Vy | Tường Vy | 0.00 | 0.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Loan TG | 0.00 | 0.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Khoa ST | 0.00 | 0.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Việt Tanimex | 0.00 | 0.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hiếu Sadec | 0.00 | 0.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hương (Tana) | 0.00 | 0.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Vân Rada | 0.00 | 0.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hà Cẩm | 1.00 | 1.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lan Thanh | 1.00 | 1.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tạ Thị Phương | Phương Thiên | 1.00 | 1.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Huyền Lady | 1.15 | 1.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Phan Thanh Thu Hương | Cá Rồng | 1.20 | 1.10 | Hồ sơ thi đấu | |
| Bế Thị Kim Thanh | Kim Thanh | 1.20 | 1.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Thị Thu Trinh | Trinh Nguyễn | 1.20 | 1.20 | Hồ sơ thi đấu |