| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Hương shop Hoa | 1.35 | 1.35 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Kim Yun Jeong | Kim Lớn | 1.35 | 1.35 | Hồ sơ thi đấu | |
| Kim Eun Ha | Kim Nhỏ | 1.40 | 1.35 | Hồ sơ thi đấu | |
| Anh Thư | Thư 291 | 1.35 | 1.35 | Hồ sơ thi đấu | |
| Loan Nathalie | 1.35 | 1.35 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Đặng Phương Dung | Phương Dung | 1.35 | 1.35 | Hồ sơ thi đấu | |
| Huỳnh Châu | Huỳnh Châu | 1.40 | 1.40 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trần Thị Kim Uyên | Uyên Trần | 1.40 | 1.40 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Thị Thu Trang | Trang Đệ Nhất | 1.40 | 1.40 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Thị Kim Hoa | Hoa Oto | 1.40 | 1.40 | Hồ sơ thi đấu | |
| Vũ Nga | Nguyệt CH | 1.40 | 1.40 | Hồ sơ thi đấu | |
| Quế Thanh | 1.40 | 1.40 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tô Thị Ngọc Phượng | Phượng Tô | 1.40 | 1.40 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Thị Kim Vinh | Kim Vinh PT | 1.50 | 1.40 | Hồ sơ thi đấu | |
| Kiều Nguyễn | Kiều Eximbank | 1.40 | 1.40 | Hồ sơ thi đấu | |
| Linh Khang An | 1.40 | 1.40 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Cẩm DakLak | 1.40 | 1.40 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hạnh Tennis | 1.40 | 1.40 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Bạch Tuyết | 1.40 | 1.40 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trang Nguyễn | Trang TX | 1.40 | 1.40 | Hồ sơ thi đấu |