| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lê khắc Tiệp | TiepkhangAn | 3.80 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| PhucNBK | 3.85 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Khổng Phước Hưng | Hungkhong | 3.75 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tu_nguyen | 3.75 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| thaibinhwilson | 3.75 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hồng Phúc Hào | Nicolai | 3.75 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Minh Anh Q6 | 3.75 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tuấn béo | 3.75 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Dương Bóng Đá | 3.85 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thắng Gò đậu | 3.75 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tuấn Anh HT | 4.00 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thạnh LAC | 3.80 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Quỳnh Đaklak | 3.80 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trường Em | 3.75 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thạch PT | 3.90 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hà Khánh Hòa | 3.75 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lượng (Chất É) | Lượng (Chất É) | 3.75 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hải Polo | 3.70 | 3.70 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trương Thanh Tài | Trumkhungbo | 3.70 | 3.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| Pipo LK | 3.80 | 3.70 | Hồ sơ thi đấu |