| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Võ Tuấn Huynh | Win85 | 2.30 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lâm Văn Đông | Đông XD | 2.20 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Phong ds | 2.30 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hiếu HL | Hiếu HL | 2.20 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Bùi Phước Hùng | Hùng Mỹ Hoa | 2.20 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tiến Soda | Tiến Soda | 2.25 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hồ Đăng Trị | Trị Q12 | 2.30 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Thạch Dược | Thạch Dược | 2.30 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Mai Văn Công | Công Viscom | 2.30 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Phan Xuân Thuỷ | Thuỷ GR | 2.30 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Tâm Chính | Chính Q2 | 2.25 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Thành Trung | Trung RC | 2.35 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tăng Thiện Hiếu | Hiếu Tăng | 2.35 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trịnh Nguyễn Hùng Dũng | Dũng Sahara | 2.25 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Dương Hữu Trí | Trí Dược | 2.20 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lâm Vỹ Đường | Đường Lâm | 2.20 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đoàn Trung | Đoàn Trung | 2.30 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đinh Quốc Hưng | Hưng Đinh | 2.25 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Minh Sơn | Nguyễn Minh Sơn | 2.20 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đinh Bá Tiên | Đinh Bá Tiên | 2.40 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu |