| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Hương Yên Bái | 2.15 | 2.10 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Huyền Lê | 2.15 | 2.10 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hậu KH | 2.10 | 2.10 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Linh q6 | 2.20 | 2.15 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Lệ Thu | Lệ Thu | 2.15 | 2.15 | Hồ sơ thi đấu | |
| Thi Nguyễn | Thi Thi | 2.15 | 2.15 | Hồ sơ thi đấu | |
| Thuỳ Dương | 2.25 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hồ Lệ Hạnh | Lệ Hạnh | 2.20 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Châu nhỏ BD | Cherry Nguyễn | 2.25 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trần Thị Hoa | Ớt Hiểm | 2.20 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Ngô Ngọc Răng | Delta | 2.25 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Zaro | 2.25 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lê Quí Triển | Triển Huế | 2.20 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trương Như Nguyên | Nguyentn | 2.20 | 2.20 | 2.40 | Hồ sơ thi đấu |
| Trình Văn Chính | Chính IT | 2.25 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trần Minh Tùng | Tùng @ | 2.20 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Thủy Q5 | 2.20 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Vân Trinh | Vân Trinh LA | 2.20 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Huỳnh Vũ | Vũ Oto | 2.25 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tony Tam | 2.30 | 2.20 | 2.55 | Hồ sơ thi đấu |