| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thái Nguyễn | 4.25 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thế HV | 4.25 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Rồng commando | 4.35 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Bé 6 - Dũng ice | 4.40 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Chấn 7 hồng | 4.25 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Đạt | Đạt Mắt Kính | 4.40 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Giang Trung Thiện | 4.25 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Minh y tế | 4.40 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Bình tay trái | 4.25 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trường Khoa Học | 4.40 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Liêm Khánh Hòa | 4.25 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Bờm Quốc Hùng | 4.35 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Quân TPM | Quân TPM | 4.25 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Phóc KH | Phóc Sahara | 4.35 | 4.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Võ Hữu Thiện | Dê Thiên | 4.20 | 4.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trúc năng khiếu TPHCM | 4.15 | 4.15 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Bình Ủi | 4.15 | 4.15 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Phú An Tây | 4.10 | 4.10 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Huỳnh Hoàng Trạng | Trạng Huỳnh | 4.10 | 4.10 | Hồ sơ thi đấu | |
| Út Q6 | Út Q6 | 4.20 | 4.10 | Hồ sơ thi đấu |