Tên gọi Tên nick Điểm đôi VR Điểm đôi Min Điểm Đơn
Dung Trần LA 2.05 1.90 Hồ sơ thi đấu
Ngọc Ánh Ánh 9 Cua 2.10 2.10 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Thị Cẩm Tú Cẩm Tú 2.10 2.10 Hồ sơ thi đấu
Trần Thanh Hiển Trần Hiển 2.10 2.00 2.50 Hồ sơ thi đấu
Hồ Xuân Nam Nam Râu 2.10 2.00 2.25 Hồ sơ thi đấu
TUAN OMNISCIENCE TUAN OMNISCIENCE 2.10 2.00 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Đình Kiểu KIỂU NHÀ ĐẤT 2.10 2.00 Hồ sơ thi đấu
Phuong Nguyen Cu Chi Phuong Nguyen Cu Chi 2.10 2.00 Hồ sơ thi đấu
Lê Xuân Quý Quý Nhớt 2.10 2.00 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Khánh Trang Kata 2.10 2.10 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Thị Thanh Nhã Thanh Nhã 2.10 2.00 1.90 Hồ sơ thi đấu
Võ Thanh Hùng Thanh Hùng 2.10 2.00 Hồ sơ thi đấu
Lim Hee Jung Ms Lim 2.10 2.00 Hồ sơ thi đấu
Toản Nha Trang 2.10 2.10 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Thanh Tuấn Nguyễn Thanh Tuấn 2.10 2.00 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Khoa Vinh Vinh Jame 2.10 2.00 Hồ sơ thi đấu
Tiến Q11 2.10 2.00 Hồ sơ thi đấu
Lê Vân Vân GL 2.10 2.00 Hồ sơ thi đấu
Võ Phước Thọ Thọ Văn Thánh 2.10 2.00 Hồ sơ thi đấu
Tiên DSS 2.10 2.00 Hồ sơ thi đấu