| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Dương Ngọc Đức | 5.85 | 5.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Dương Q12 | Dương Q12 | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Dương Quang Vinh | Yang | 3.10 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Dương Quốc Ân | Dương Quốc Ân | 2.25 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Dương Thanh Bá | 2.70 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Dương Tiến Dũng | Dương Tiến Dũng | 3.60 | 3.60 | Hồ sơ thi đấu | |
| Dương toa xe | 3.50 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Dương Văn Tiến | Văn Tiến | 2.35 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Dương Văn Toản | Dương Văn Toản | 2.40 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Duongtang | 3.50 | 3.25 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| dươngvtec | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Duy | Thayduydayly | 0.00 | 0.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu |
| Duy BL | Duy BL | 4.80 | 4.80 | Hồ sơ thi đấu | |
| Duy Em | Duy Em | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Duy K34 | 4.50 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Duy Khánh Hòa | 4.00 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Duy Khoa | NDDK | 2.75 | 2.65 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu |
| Duy Tran Tennis | 6.75 | 6.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Duy truyền | 4.50 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| duyanh | 4.00 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu |