Tên gọi Tên nick Điểm đôi VR Điểm đôi Min Điểm Đơn
Lê Quí Triển Triển Huế 2.20 2.20 Hồ sơ thi đấu
Triết Q6 Triết Q6 3.90 3.80 Hồ sơ thi đấu
Hồ đình Huấn Triệu Tử Long 3.50 3.50 Hồ sơ thi đấu
Lê Thị Như Trinh Trinh Lê 1.20 1.20 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Thị Thu Trinh Trinh Nguyễn 1.20 1.20 Hồ sơ thi đấu
Trần Thị Tuyết Trinh Trinh Trần 1.85 1.85 Hồ sơ thi đấu
Trúc Kỳ Hoà Trúc KH 1.90 1.90 Hồ sơ thi đấu
Trương Thanh Tài Trumkhungbo 3.70 3.70 Hồ sơ thi đấu
Trung QK Trung Gà Con 6.50 6.50 Hồ sơ thi đấu
Trung KH Trung KH 2.60 2.60 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Thành Trung Trung RC 2.35 2.20 Hồ sơ thi đấu
Ngô Hoàng Trung Trung Thư Giãn 2.60 2.50 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Ngọc Hoài Trung Trung Tông (VT) 3.00 3.00 Hồ sơ thi đấu
Trương Huy Bách Trương Huy Bách 2.50 2.50 Hồ sơ thi đấu
Trường Khanh 2.00 1.90 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Tâm Trường Sơn Trường Sơn 3.40 3.40 Hồ sơ thi đấu
Trường TG Trường TG 3.25 3.20 Hồ sơ thi đấu
Vy Lăng Trường Trường Thuế 3.00 2.85 Hồ sơ thi đấu
Tú Lâm Đồng Tú Lâm Đồng 4.00 4.00 Hồ sơ thi đấu
Tú Qui Nhơn Tú Qui Nhơn 4.80 4.75 Hồ sơ thi đấu