| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Đoàn Kim Thảo | Thảo LA | 1.60 | 1.60 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lê Thanh Thảo | Thảo Lê | 1.30 | 1.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lê Thị Thảo | Thảo Lê PT | 1.80 | 1.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lương Thị Thanh Thảo | Thảo Lương | 1.50 | 1.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Duy | Thayduydayly | 0.00 | 0.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu |
| Nguyễn Thế Hùng | Thế Hùng | 2.80 | 2.80 | Hồ sơ thi đấu | |
| Thế LX | Thế LX | 2.80 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Thế Mai | Thế Mai | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Vũ Cầm Thi | Thi 291 | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Thi Nguyễn | Thi Thi | 2.15 | 2.15 | Hồ sơ thi đấu | |
| Thiên Ân (con Bo KH) | Thiên Ân | 3.25 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lý Hoàng Thịnh | Thịnh tia chớp | 4.75 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Văn Thọ | Thọ TT | 2.75 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| Võ Phước Thọ | Thọ Văn Thánh | 2.10 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hoàng Đức Thoại | Thoại DDC | 2.70 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| Thời LA | Thời LA | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Cao Hoàng Thông | Thông Chợ Lách | 0.00 | 0.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Thọ | Tho_CLV | 0.00 | 0.00 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu |
| Anh Thư | Thư 291 | 1.35 | 1.35 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Thu Hải | Thu Hải HN | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu |