| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Đờn KH | 4.70 | 4.70 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Phan Ngọc Phi | Mr.Rin | 4.70 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Phạm Ngọc Minh Nhựt | NhutHoangLong | 4.70 | 4.65 | Hồ sơ thi đấu | |
| Thanh Hiền | Thanh Hiền | 4.70 | 4.60 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trần minh việt | Rafaelviet | 4.75 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Bé tư ĐN | 4.75 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Đình Cảnh | Dinh-canh | 4.75 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Chóp Kỳ Hoà | Tennis Đẹp Lắm | 4.75 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Xuyên | 4.75 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| PHẠM TRUNG THÀNH | THÀNH CAR | 4.75 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nhật An | 4.75 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nâu (Cọ Khùng) | 4.75 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trần Chí Hiền | Chí Hiền | 4.75 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Viết Thảo | Viết Thảo | 4.75 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lá Tây Ninh | 4.75 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lý Hoàng Thịnh | Thịnh tia chớp | 4.75 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đạt Long Thành | 4.75 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tý Thanh Đa | 4.80 | 4.80 | Hồ sơ thi đấu | ||
| HUYCAO917 | 4.80 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Ty KH | 4.80 | 4.80 | Hồ sơ thi đấu |