| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tý ủi 555 | 4.65 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Khang Trương | 4.60 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Ngọc phan thiết | 4.50 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Đạt Long Thành | 4.75 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Đen 555 | 4.50 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Vỹ Tennis | 4.65 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Bảo Thanh Đa | 4.60 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thanh Hiền | Thanh Hiền | 4.70 | 4.60 | Hồ sơ thi đấu | |
| Dương Ken | 4.65 | 4.65 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Phạm Ngọc Minh Nhựt | NhutHoangLong | 4.70 | 4.65 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đờn KH | 4.70 | 4.70 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lê HuyCường | Cường lai | 4.90 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trietbongban | 5.00 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trần minh việt | Rafaelviet | 4.75 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Bé tư ĐN | 4.75 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thuong-den | 4.90 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| ZIN917 | 4.85 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tấn An (LAC) | 4.90 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| TÍNH 175 | 4.90 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| HUYCAO917 | 4.80 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu |