Tên gọi Tên nick Điểm đôi VR Điểm đôi Min Điểm Đơn
Lê Phong Dinh Phước Gà Tre 2.50 2.40 Hồ sơ thi đấu
Ngô Hữu Phước Phước Head 3.25 3.20 Hồ sơ thi đấu
Phước Transit Phước Transit 2.00 2.00 Hồ sơ thi đấu
Đặng Phương Dung Phương Dung 1.35 1.35 Hồ sơ thi đấu
Lê Vũ Phương Phương Giao Thông 2.80 2.80 Hồ sơ thi đấu
Hoài Phương Phương LV 1.70 1.65 Hồ sơ thi đấu
Phạm Thị Ngọc Phương Phương Masha 2.15 2.10 Hồ sơ thi đấu
Phuong Nguyen Cu Chi Phuong Nguyen Cu Chi 2.10 2.00 Hồ sơ thi đấu
Tạ Thị Phương Phương Thiên 1.00 1.00 Hồ sơ thi đấu
Tô Thị Ngọc Phượng Phượng Tô 1.40 1.40 Hồ sơ thi đấu
Phan Dư Khánh Phương Phương.Quốc KH 1.30 1.25 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Trương Quân Quân Toyo 2.70 2.70 2.85 Hồ sơ thi đấu
Quân TPM Quân TPM 4.25 4.25 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Nhật Quang Quang Head 2.70 2.70 3.00 Hồ sơ thi đấu
Đặng Thanh Quang Quang moto 4.25 4.00 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Văn Qui Qui Vạn Phúc 2.25 2.20 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Quốc Bình Quốc Kỳ Hoà 2.50 2.50 Hồ sơ thi đấu
Trần Quốc Phong Quốc Phong 2.25 2.25 Hồ sơ thi đấu
Trần Quốc Việt Quốc Việt Trần 3.25 3.25 Hồ sơ thi đấu
Đoàn Thị Quý Quý BD 1.80 1.80 Hồ sơ thi đấu