| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Duẩn KH | 4.35 | 4.35 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Khanh kẹo ngậm | 4.35 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Vũ Hoài | Hoài Nhan Quan | 4.35 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Dungchuot | 4.35 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Rồng commando | 4.35 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Bờm Quốc Hùng | 4.35 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tiến Bảo Lộc | 4.35 | 4.30 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Huân GV | 4.40 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trọc KH | 4.40 | 4.30 | Hồ sơ thi đấu | ||
| truong-dinh | 4.40 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thế Anh | 4.40 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Bé 6 - Dũng ice | 4.40 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Đạt | Đạt Mắt Kính | 4.40 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Minh y tế | 4.40 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trường Khoa Học | 4.40 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Đức Long Xuyên | Đức Nhỏ LX | 4.50 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Phước Lâm Á Châu | 4.50 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| NGUYENQN | 4.50 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Duy K34 | 4.50 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nadat | 4.50 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu |