Tên gọi Tên nick Điểm đôi VR Điểm đôi Min Điểm Đơn
Huỳnh Nhật Nhật Dubai 2.45 2.40 2.50 Hồ sơ thi đấu
Đặng Nhật Khanh Nhật Khanh 2.50 2.50 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Thanh Toàn Nhi Q6 6.35 6.25 Hồ sơ thi đấu
Đỗ Yến Nhi Nhi Tennis KH 3.25 3.20 Hồ sơ thi đấu
Trần Ngọc Nhân Nho Tennis 2.70 2.70 Hồ sơ thi đấu
Huỳnh Thị Tâm Như Như Huỳnh 1.70 1.70 Hồ sơ thi đấu
Phạm Thị Tuyết Nhung Nhung Phạm 1.60 1.60 Hồ sơ thi đấu
Phạm Ngọc Minh Nhựt NhutHoangLong 4.70 4.65 Hồ sơ thi đấu
Hồng Phúc Hào Nicolai 3.75 3.75 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Thị Sáng Nina 2.00 2.00 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Minh Hải NmHai. An Lộc 2.30 2.00 Hồ sơ thi đấu
Đinh Văn Lĩnh Novak Lĩnh 4.10 4.00 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Ngọc Châu O Châu 1.30 1.30 Hồ sơ thi đấu
Oanh Oanh Bình Dương 1.60 1.60 Hồ sơ thi đấu
Đặng Thị Oanh OANH GV 1.85 1.85 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Anh Tuấn OldboyHN 2.90 2.75 Hồ sơ thi đấu
Võ Hoàng Tâm Oro 3.50 3.50 Hồ sơ thi đấu
Trần Thị Hoa Ớt Hiểm 2.20 2.20 Hồ sơ thi đấu
Bích Hường HN Owen Hường 1.80 1.80 Hồ sơ thi đấu
Hùng Còi Passing short 6.60 6.50 Hồ sơ thi đấu