Tên gọi Tên nick Điểm đôi VR Điểm đôi Min Điểm Đơn
Huỳnh Lập HUYNH LAP 2.00 2.00 Hồ sơ thi đấu
Huỳnh Minh Mẫn Huỳnh Minh Mẫn 2.70 2.70 Hồ sơ thi đấu
Trần Trọng Phong Iceman 2.95 2.90 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Đình Khôi ISOEXPERT 2.50 2.40 Hồ sơ thi đấu
James Lim James Lim 2.40 2.30 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Thị Thu Jenda 1.80 1.75 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Thị Lệ Huyền Jenny Nguyễn 2.30 2.20 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Thị Tài Jessy Nguyễn 1.70 1.60 Hồ sơ thi đấu
Quốc Anh Jimmy Nguyễn 2.60 2.50 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Viết Minh Trí Jimmy113 3.25 3.42 Hồ sơ thi đấu
Tạ Vũ Quang Minh Ka ĐL 5.90 5.75 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Khánh Trang Kata 2.10 2.10 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Nhật Kha Kha KH 2.80 2.80 Hồ sơ thi đấu
Trần Văn Khải Khải Keo TAG 2.70 2.70 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Ngọc Khánh Khánh Búa 2.05 2.00 Hồ sơ thi đấu
Khánh Kỳ Hoà Khánh KH 1.70 1.70 Hồ sơ thi đấu
Đào Thị Thanh Trang Khanh Khanh 2.05 2.00 Hồ sơ thi đấu
Tôn Văn Khánh Khánh Trắng 3.10 3.00 Hồ sơ thi đấu
Trần Vũ Duy Khánh Khánh Đen 2.40 2.30 Hồ sơ thi đấu
Khiêm TG Khiêm TG 3.40 3.40 Hồ sơ thi đấu