| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Trần Thị Hải Yến | Hải Yến | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hằng Bến Cát | Hằng Bến Cát | 1.50 | 1.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Diễm Hằng | Hằng Huế | 1.50 | 1.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| ĐẶNG THANH DUY | HAOHMARU | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trần Anh Nhật | Harry Chun | 3.55 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Đăng Hậu | Hậu PĐT | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Cao Minh Hiếu | HEAD_POWER | 0.00 | 0.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hải | Heiniken | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| BS Vũ | Henry Nguyễn | 0.00 | 0.00 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu |
| Hiền XD | Hiền XD | 3.25 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Chung Vĩnh Hiển | Hiển156 | 2.80 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| Phan Phúc Hiệp | Hiệp Sáng | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Đình Hiệp | hiep2709 | 3.40 | 3.40 | Hồ sơ thi đấu | |
| Thanh Hiếu | Hiếu DakLak | 2.60 | 2.60 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hiếu HL | Hiếu HL | 2.20 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tăng Thiện Hiếu | Hiếu Tăng | 2.35 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hiếu Black | Hieu_black | 4.80 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Thị Kim Hoa | Hoa Oto | 1.40 | 1.40 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hoà Thanh Đa | Hoà Thanh Đa | 2.75 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đinh Văn Hoá | Hoá Thịnh Thành | 2.65 | 2.60 | Hồ sơ thi đấu |