Tên gọi Tên nick Điểm đôi VR Điểm đôi Min Điểm Đơn
Châu Sahara Châu Sahara 1.80 1.80 Hồ sơ thi đấu
Trần Gia Thuần Châu Tinh Trì 3.00 3.00 Hồ sơ thi đấu
Châu nhỏ BD Cherry Nguyễn 2.25 2.20 Hồ sơ thi đấu
Trần Chí Hiền Chí Hiền 4.75 4.75 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Văn Chiến Chiến HN 2.75 2.75 Hồ sơ thi đấu
Trình Văn Chính Chính IT 2.25 2.20 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Tâm Chính Chính Q2 2.25 2.20 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Khắc Chính Chính Vạn Long 2.70 2.70 Hồ sơ thi đấu
Chính Điện Lạnh Chính Điện Lạnh 2.00 2.00 Hồ sơ thi đấu
Chương Chương Củ Chi 0.00 0.00 2.55 Hồ sơ thi đấu
Đặng Trúc Lam Cơ Khí Việt 3.30 3.25 Hồ sơ thi đấu
Phạm Minh Tiến Commando 2.60 2.50 Hồ sơ thi đấu
Công Còi Công Còi 3.95 3.90 Hồ sơ thi đấu
Mai Văn Công Công Viscom 2.30 2.20 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Minh Công Công Đức Hoà 3.10 3.00 Hồ sơ thi đấu
Hồ Văn Đa Croco 2.15 2.00 Hồ sơ thi đấu
Cương An Phú Cương An Phú 4.15 4.10 Hồ sơ thi đấu
NGUYỄN VĂN CƯỜNG CƯỜNG K34 5.65 5.60 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Phú Cường Cường Korea 2.80 2.70 Hồ sơ thi đấu
Lê HuyCường Cường lai 4.90 4.75 Hồ sơ thi đấu