| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lê Thị Như Trinh | Trinh Lê | 1.20 | 1.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Sinh Tư Hồng | Sinh Tư Hồng | 1.20 | 1.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tôi Lê | 1.20 | 1.20 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Ngọc GV | 1.20 | 1.20 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hoà Bích | 1.20 | 1.20 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Phạm Thị Anh Thư | Phale | 1.30 | 1.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lê Thanh Thảo | Thảo Lê | 1.30 | 1.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lã Thị Lệ Thuý | Thuý Hự | 1.30 | 1.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Thị Thái | Thái Swanbay | 1.30 | 1.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lê Ngọc Trâm | Trâm Lê | 1.30 | 1.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Phan Dư Khánh Phương | Phương.Quốc KH | 1.30 | 1.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Ngọc Châu | O Châu | 1.30 | 1.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyệt Hoàng Thiên | 1.30 | 1.30 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Mary | 1.30 | 1.30 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hoàng Thị Bích Liên | Hoàng Liên | 1.35 | 1.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hương shop Hoa | 1.35 | 1.35 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lê Thị Tuyết Anh | Tuyết Anh Lê | 1.35 | 1.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Kim Yun Jeong | Kim Lớn | 1.35 | 1.35 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Hồng Hoà | Hồng Hoà PT | 1.35 | 1.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Anh Thư | Thư 291 | 1.35 | 1.35 | Hồ sơ thi đấu |