| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Quang Vinh | Vinh hydro Tek | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đinh Nguyên Huy | Đinh Nguyên Huy | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Luân Trần | Luân ĐT | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trần Minh Tuyển | Tuyển Nhà Bè | 2.70 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Quốc Anh | Jimmy Nguyễn | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Phùng Trung Kiên | Kiên 18D | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Xuân Phước | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Ty Gia Long | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Mạnh Hùng | Hùng Giảng Viên | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Kang Yun Ho | Mr Kang | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Jung Won | Mr Jung | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Long Tống | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lê Anh Tú | Anh Tú HN | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Hoàng Thuận | Thuận Hoàng Thiên | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Thắng Bơi Lội | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hiếu 68 | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| 3GS | 2.65 | 2.60 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Đinh Văn Hoá | Hoá Thịnh Thành | 2.65 | 2.60 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Lê Hoan | Nguyễn Phong | 2.65 | 2.60 | Hồ sơ thi đấu | |
| Mai Viết Dũng | Bobocuong | 2.70 | 2.60 | Hồ sơ thi đấu |