| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Nhân Trần Thái | 2.25 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trần Quốc Phong | Quốc Phong | 2.25 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tường Tanimex | Tường Tanimex | 2.30 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Dinh QN | 2.25 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trúc TG | 2.25 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hiệu Nguyễn | 2.25 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Koo Bon Hyuk | Mr Koo | 2.25 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Đăng Hưng | Hưng DSS | 2.40 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Huỳnh Lưu Bảo Ngọc | Ngọc HG | 2.30 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Thu Thuỷ | Thuỷ Dakmin | 2.25 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lương Kim Khoa | Khoa LA | 2.35 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Phạm Lương Kỳ Duyên | Kỳ Duyên BD | 2.30 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Bùi hoài giang | Meomap | 2.30 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Kim Vũng Tàu | Kim Vũng Tàu | 2.30 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trần Vũ Duy Khánh | Khánh Đen | 2.40 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nghĩa Lê | 2.30 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lê Trai | 2.40 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Lưu Ngọc | NaNáNaDal | 2.30 | 2.30 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu |
| Del Potro | 2.40 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Võ Hồng Tấn | Tấn Doma | 2.40 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu |