| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Dương Quốc Ân | Dương Quốc Ân | 2.25 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trúc TG | 2.25 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hiệu Nguyễn | 2.25 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Koo Bon Hyuk | Mr Koo | 2.25 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trí TTA | 2.25 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Võ Văn Quý | Quý DSS | 2.25 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Thu Thuỷ | Thuỷ Dakmin | 2.25 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Văn Qui | Qui Vạn Phúc | 2.25 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Phạm Lương Kỳ Duyên | Kỳ Duyên BD | 2.30 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tuyết Châu | Amala Châu | 2.30 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Bùi hoài giang | Meomap | 2.30 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Kim Vũng Tàu | Kim Vũng Tàu | 2.30 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nghĩa Lê | 2.30 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Lưu Ngọc | NaNáNaDal | 2.30 | 2.30 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu |
| Bùi Đức Minh | Minhgas | 2.30 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Văn Hải | Roger Nguyễn | 2.30 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| namanhtranbui | 2.30 | 2.25 | 2.40 | Hồ sơ thi đấu | |
| Quốc Chinh | 2.30 | 2.25 | 2.55 | Hồ sơ thi đấu | |
| dunlopTNT | 2.30 | 2.25 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Minh Hải | NmHai. An Lộc | 2.30 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu |