| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| rubyztour | 3.15 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Power cuong | 3.35 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| xipomos | 3.25 | 3.25 | 3.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Dũng mụn HL | 3.25 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| ngaymailathunam | 3.25 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| sonden | 2.70 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | ||
| hatori104 | 3.35 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Panda | 3.35 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| boeing | 3.35 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Quân 555 | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| thangcunho | 3.30 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| tanphi74 | 3.35 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| sáu tân bình | 3.50 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Quân TTA | 0.00 | 0.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| thangleesc | 3.25 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Le Phuong | 3.25 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tran Phan Anh | 3.25 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| fere_viet | 3.25 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Văn Sự Q6 | 3.05 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| ford _mustang | 3.25 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu |