| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Võ Tuấn Hiền | Win79 | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Bảo Trị | BS Trị | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Vy Triển Lãm | 2.15 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Thị Hồng | Hồng Vui | 2.05 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Phuong Nguyen Cu Chi | Phuong Nguyen Cu Chi | 2.10 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Thái Tuấn Kiều | Thái Tuấn Kiều | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tuấn Huỳnh | Tuanthieugia | 2.00 | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu |
| Lê Xuân Quý | Quý Nhớt | 2.10 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lai báo TN | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Sơn Oto | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Hoàng Hải | Rafa nguyễn | 2.00 | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu |
| Phi 5ku | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Thị Thanh Nhã | Thanh Nhã | 2.10 | 2.00 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu |
| Nguyễn Tường Hưng | hungtokyo | 2.15 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Đăng Hậu | Hậu PĐT | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Phước Transit | Phước Transit | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hường GL | Hường GL | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tiền DSS | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tồn Bóng Đá | Tồn Bóng Đá | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Chính Điện Lạnh | Chính Điện Lạnh | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu |