| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Bảo Trị | BS Trị | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lê Phước | 2.00 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hồ Đình Viết Ngữ | Ngữ 5Ku | 2.00 | 1.85 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu |
| Thái Tuấn Kiều | Thái Tuấn Kiều | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đặng Như Quỳnh | Quỳnh Bến Cát | 2.00 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tuấn Huỳnh | Tuanthieugia | 2.00 | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu |
| Lai báo TN | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Sơn Oto | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Hoàng Hải | Rafa nguyễn | 2.00 | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu |
| Phi 5ku | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Đăng Hậu | Hậu PĐT | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Phước Transit | Phước Transit | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hường GL | Hường GL | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tiền DSS | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tồn Bóng Đá | Tồn Bóng Đá | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Chính Điện Lạnh | Chính Điện Lạnh | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Võ Anh Chương | Sti 168 | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Huỳnh Võ Đông Vương | BS Vương | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hà | Trường Khanh | 2.00 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tuấn HV | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu |